Môn địa lí ôn thi thốt nghiệp THPT, luyện thi vào đại học, cao đẳng
Gespeichert in:
| Verfasser: | , |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamesisch |
| Erschienen: |
[Hà Nội]
Nhà Xuất Bản Giáo Dục Việt Nam
2011
|
| Ausgabe: | Trung học phổ thông, (tái bản lần thứ nhất có sửa chữa) |
| Katalog: | GEI: Suchergebnis im Bibliothekskatalog |
| Schulbuchspezifische Eigenschaften: |
|
| Beschreibung: |
|
| Schriftenreihe: | Câu hỏi và bài tập ôn luyện kiến thức
|
| Schlagworte: | |
| Online-Zugang: |
Dokument öffnen |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Aufnahmedatum: | 18.08.2014 |
| Änderungsdatum: | 01.02.2018 |
MARC
| LEADER | 00000cam a2200000 c 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 79300554X | ||
| 003 | DE-627 | ||
| 005 | 20251129214233.0 | ||
| 007 | tu | ||
| 008 | 140819s2011 vm ||||| 00| ||vie c | ||
| 035 | |a (DE-627)79300554X | ||
| 035 | |a (DE-599)GBV79300554X | ||
| 040 | |a DE-627 |b ger |c DE-627 |e rda | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |c XB-VN | ||
| 084 | |a 30 |2 ssgn | ||
| 084 | |a f2013:0532 |2 isced | ||
| 084 | |a p2011:3 |2 isced | ||
| 100 | 1 | |a Dặng, Văn Bình |e verfasserin |4 aut | |
| 245 | 1 | 0 | |a Môn địa lí |b ôn thi thốt nghiệp THPT, luyện thi vào đại học, cao đẳng |c Lê Mỹ Phong (chủ biên) ; Dặng Văn Bình, Nguyễn Đức Sinh |
| 250 | |a Trung học phổ thông, (tái bản lần thứ nhất có sửa chữa) | ||
| 264 | 1 | |a [Hà Nội] |b Nhà Xuất Bản Giáo Dục Việt Nam |c 2011 | |
| 300 | |a 127 Seiten | ||
| 336 | |a Text |b txt |2 rdacontent | ||
| 337 | |a ohne Hilfsmittel zu benutzen |b n |2 rdamedia | ||
| 338 | |a Band |b nc |2 rdacarrier | ||
| 385 | |a Schüler |0 (DE-588)4053369-4 |0 (DE-627)106167367 |0 (DE-576)20910354X | ||
| 490 | 0 | |a Câu hỏi và bài tập ôn luyện kiến thức | |
| 583 | 1 | |a Archivierung prüfen |c 20240324 |f DE-4165 |z 1 |2 pdager | |
| 655 | 7 | |a Lehr- und Lernressource |0 (DE-588)4074111-4 |0 (DE-627)104279885 |0 (DE-576)209192496 |2 gnd-content | |
| 689 | 0 | 0 | |D s |0 (DE-588)4020219-7 |0 (DE-627)106318853 |0 (DE-576)208932437 |a Geografieunterricht |2 gnd |
| 689 | 0 | 1 | |D s |0 (DE-588)4054367-5 |0 (DE-627)106162985 |0 (DE-576)20910841X |a Sekundarstufe 2 |2 gnd |
| 689 | 0 | 2 | |D s |0 (DE-588)4115658-4 |0 (DE-627)105812676 |0 (DE-576)209495022 |a Prüfungsvorbereitung |2 gnd |
| 689 | 0 | 3 | |D g |0 (DE-588)4063514-4 |0 (DE-627)104584831 |0 (DE-576)209148985 |a Vietnam |2 gnd |
| 689 | 0 | |5 (DE-627) | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Đức Sinh |e verfasserin |4 aut | |
| 700 | 1 | |a Lê, Mỹ Phong |e herausgeberin |4 edt | |
| 856 | 4 | 2 | |u https://www.gbv.de/dms/gei/79300554X.pdf |m V:DE-601 |m B:DE-Bs78 |q pdf/application |3 Inhaltsverzeichnis |7 1 |
| 912 | |a GBV_ILN_216 | ||
| 912 | |a ISIL_DE-Bs78 | ||
| 912 | |a SYSFLAG_1 | ||
| 912 | |a GBV_KXP | ||
| 951 | |a BO | ||
| 980 | |2 216 |1 01 |x 3708 |b 1499237677 |c 00 |f --%%-- |d VN G-5(1,2011) |e u |j --%%-- |h 116.30.0005.0000.00.2011.001. |y zsb |z 02-02-18 | ||
| 983 | |2 216 |1 00 |x DE-Bs78 |8 00 |a l116 | ||
| 983 | |2 216 |1 00 |x DE-Bs78 |8 00 |a z508 | ||
| 983 | |2 216 |1 00 |x DE-Bs78 |8 00 |a dle | ||
| 984 | |2 216 |1 01 |x 3708 |a BS78$12064408 | ||
| 985 | |2 216 |1 01 |x 3708 |a 2018/245 | ||
| 995 | |2 216 |1 01 |x 3708 |a 116.30.0005.0000.00.2011.001. | ||